oregon maple
A large Oregon maple stands in a sunny park, its five-lobed leaves glowing orange in the autumn light.
Định nghĩa
Danh từ: "oregon maple" là một loại cây phong có nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ, đặc trưng bởi những chiếc lá lớn với 5 thùy, chuyển sang màu cam rực rỡ vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- (Cây phong Oregon nổi tiếng với tán lá mùa thu tuyệt đẹp.)
- (Chúng tôi đã trồng một cây phong Oregon ở sân sau để thưởng thức những chiếc lá đầy màu sắc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oregon maple wood": gỗ của cây phong Oregon, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất hoặc đồ thủ công.
- The cabinet was made from high-quality oregon maple wood. (Chiếc tủ được làm từ gỗ phong Oregon chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Maple (n): cây phong (chi Acer).
- Bigleaf maple (n): một loài phong lá lớn khác, cũng có nguồn gốc từ tây Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Acer macrophyllum (danh pháp khoa học): tên khoa học của cây phong Oregon.
- Bigleaf maple: tên gọi phổ biến khác của loài này, do kích thước lá lớn.
Các cụm từ liên quan
- Oregon maple grove: khu rừng nhỏ gồm nhiều cây phong Oregon.
- We walked through an oregon maple grove in the state park. (Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng phong Oregon trong công viên tiểu bang.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oregon maple". Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, cây phong nói chung thường được nhắc đến trong các thành ngữ như: - "Maple syrup": xi-rô cây phong (một sản phẩm từ nhựa cây phong, không phải từ loài này). - The pancakes were served with real maple syrup. (Bánh kếp được dùng với xi-rô cây phong thật.)